Cách viết chữ 土 (tǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Tu (ethnic group), surname Tu, earth · 3 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 土 |
|---|---|
| Pinyin | tǔ |
| Số nét | 3 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+571F |
Nghĩa tiếng Anh
- Tu (ethnic group)
- surname Tu
- earth
- dust
- clay
- local
Từ chứa chữ 土
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 土地 | tǔ dì | land; soil |
| 土壤 | tǔ rǎng | soil |
| 领土 | lǐng tǔ | territory |
| 国土 | guó tǔ | country's territory; national land |
| 出土 | chū tǔ | to dig up; to appear in an excavation |
| 黄土 | huáng tǔ | loess (yellow sandy soil typical of north China) |
| 混凝土 | hùn níng tǔ | concrete |
| 本土 | běn tǔ | one's native country; native |
| 土家 | tǔ jiā | |
| 水土 | shuǐ tǔ | water and soil; surface water |
| 土特产 | tǔ tè chǎn | local specialty |
| 泥土 | ní tǔ | earth; soil |