Cách viết chữ 塑 (sù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to model (a figure) in clay · 13 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 塑
Thứ tự nét từng bước của chữ 塑

Luyện viết chữ 塑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán塑
Pinyinsù
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5851

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 塑

TừPinyinNghĩa
塑料sù liàoplastics; CL:種|种[zhong3]
塑造sù zàoto model; to mold
雕塑diāo sùa statue; a Buddhist image
塑像sù xiàng(molded or modeled) statue
泥塑ní sùclay modeling; clay figurine or statue
可塑性kě sù xìngplasticity
塑料厂sù liào chǎng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 塑 →