Cách viết chữ 姑 (gū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: paternal aunt, husband's sister, husband's mother (old) · 8 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 姑
Thứ tự nét từng bước của chữ 姑

Luyện viết chữ 姑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán姑
Pinyingū
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+59D1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 姑

TừPinyinNghĩa
姑娘gū niánggirl; young woman
小姑娘xiǎo gū niáng
姑且gū qiěfor the time being; tentatively
姑息gū xīexcessively tolerant; to overindulge (sb)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 姑 →