Cách viết chữ 寒 (hán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: cold, poor, to tremble · 12 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 寒
Thứ tự nét từng bước của chữ 寒

Luyện viết chữ 寒 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán寒
Pinyinhán
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5BD2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 寒

TừPinyinNghĩa
寒冷hán lěngcold (climate); frigid
严寒yán hánbitter cold; severe winter
寒风hán fēng
贫寒pín hánpoor; poverty-stricken
高寒gāo hánhigh and cold (mountain area)
风寒fēng hánwind chill; cold weather
寒流hán liúcold air current; cold ocean current
耐寒nài háncoldproof; resistant to cold
寒潮hán cháocold wave; CL:股[gu3]
寒假hán jiàwinter vacation
寒冬hán dōngwintry
御寒yù hánto defend against the cold; to keep warm

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 寒 →