Cách viết chữ 巾 (jīn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: towel, general purpose cloth, women's headcovering (old) · 3 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 巾
Luyện viết chữ 巾 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 巾 |
|---|
| Pinyin | jīn |
|---|
| Số nét | 3 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+5DFE |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- towel
- general purpose cloth
- women's headcovering (old)
- Kangxi radical 50
Từ chứa chữ 巾
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 巾帼 | jīn guó | woman; woman's headdress (ancient) |
| 红领巾 | hóng lǐng jīn | red neckscarf; by extension, a member of the Young Pioneers |
Chữ Hán khác
- 帅 shuài
- 帽 mào
- 幅 fú
- 并 bìng
- 幸 xìng
- 幽 yōu
- 广 guǎng
- 庆 qìng
- 序 xù
- 底 dǐ
- 度 dù
- 座 zuò
Tự viết chữ 巾 →