Cách viết chữ 巾 (jīn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: towel, general purpose cloth, women's headcovering (old) · 3 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 巾
Thứ tự nét từng bước của chữ 巾

Luyện viết chữ 巾 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán巾
Pinyinjīn
Số nét3
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5DFE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 巾

TừPinyinNghĩa
巾帼jīn guówoman; woman's headdress (ancient)
红领巾hóng lǐng jīnred neckscarf; by extension, a member of the Young Pioneers

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 巾 →