Cách viết chữ 座 (zuò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: seat, base, stand · 10 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 座
Thứ tự nét từng bước của chữ 座

Luyện viết chữ 座 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán座
Pinyinzuò
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5EA7

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 座

TừPinyinNghĩa
座谈会zuò tán huìconference; symposium
座位zuò wèiseat; CL:個|个[ge4]
宝座bǎo zuòthrone
座谈zuò tánto have an informal discussion; CL:次[ci4],個|个[ge4]
讲座jiǎng zuòa course of lectures; CL:個|个[ge4]
在座zài zuòto be present
底座dǐ zuòbase; pedestal
落座luò zuòto sit down; to take a seat
入座rù zuòto seat (sb in a restaurant etc); to take one's seat
就座jiù zuòto take a seat
插座chā zuòsocket; outlet
座右铭zuò yòu míngmotto; maxim

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 座 →