Cách viết chữ 弃 (qì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to abandon, to relinquish, to discard · 7 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 弃
Luyện viết chữ 弃 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 弃 |
|---|
| Pinyin | qì |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+5F03 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to abandon
- to relinquish
- to discard
- to throw away
Từ chứa chữ 弃
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 放弃 | fàng qì | to renounce; to abandon |
| 弃权 | qì quán | to abstain from voting; to forfeit |
| 抛弃 | pāo qì | to abandon; to discard |
| 废弃 | fèi qì | to discard; to abandon (old ways) |
| 遗弃 | yí qì | to leave; to abandon |
| 舍弃 | shè qì | to give up; to abandon |
| 摒弃 | bìng qì | to abandon; to discard |
| 丢弃 | diū qì | to discard; to abandon |
| 嫌弃 | xián qì | to regard with disdain; to shun |
| 弃权票 | qì quán piào | |
| 废弃物 | fèi qì wù | |
| 摈弃 | bìn qì | to abandon; to discard |
Chữ Hán khác
- 弄 nòng
- 式 shì
- 引 yǐn
- 弹 tán
- 强 qiáng
- 彩 cǎi
- 待 dài
- 律 lǜ
- 微 wēi
- 忆 yì
- 志 zhì
- 忽 hū
Tự viết chữ 弃 →