Cách viết chữ 忽 (hū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Hu, to neglect, to overlook · 8 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 忽
Thứ tự nét từng bước của chữ 忽

Luyện viết chữ 忽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán忽
Pinyinhū
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5FFD

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 忽

TừPinyinNghĩa
忽然hū ránsuddenly; all of a sudden
忽视hū shìto neglect; to ignore
忽略hū lüèto neglect; to overlook
疏忽shū hūto neglect; to overlook
忽闻hū wénto hear suddenly; to learn of sth unexpectedly

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 忽 →