Cách viết chữ 惊 (jīng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to startle, to be frightened, to be scared · 11 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 惊 |
|---|---|
| Pinyin | jīng |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+60CA |
Nghĩa tiếng Anh
- to startle
- to be frightened
- to be scared
- alarm
Từ chứa chữ 惊
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 惊人 | jīng rén | astonishing |
| 惊讶 | jīng yà | amazed; astonished |
| 震惊 | zhèn jīng | to shock; to astonish |
| 吃惊 | chī jīng | to be startled; to be shocked |
| 惊奇 | jīng qí | to be amazed; to be surprised |
| 惊呼 | jīng hū | to cry out in alarm or surprise |
| 惊慌 | jīng huāng | to panic; to be alarmed |
| 惊动 | jīng dòng | to alarm; to startle |
| 惊醒 | jīng xǐng | to rouse; to be woken by sth |
| 惊喜 | jīng xǐ | nice surprise; to be pleasantly surprised |
| 惊叫 | jīng jiào | to cry out in fear |
| 惊异 | jīng yì | amazed |