Cách viết chữ 慕 (mù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to admire · 14 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 慕 |
|---|---|
| Pinyin | mù |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+6155 |
Nghĩa tiếng Anh
- to admire
Từ chứa chữ 慕
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 羡慕 | xiàn mù | to envy; to admire |
| 仰慕 | yǎng mù | to admire |
| 爱慕 | ài mù | to adore; to admire |
| 敬慕 | jìng mù |