Cách viết chữ 戚 (qī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 戚[qi1], grief, sorrow · 11 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 戚
Thứ tự nét từng bước của chữ 戚

Luyện viết chữ 戚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán戚
Pinyinqī
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+621A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 戚

TừPinyinNghĩa
亲戚qīn qia relative (i.e. family relation); CL:門|门[men2],個|个[ge4],位[wei4]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 戚 →