Cách viết chữ 抱 (bào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to hold, to carry (in one's arms), to hug · 8 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 抱
Luyện viết chữ 抱 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 抱 |
|---|
| Pinyin | bào |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+62B1 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to hold
- to carry (in one's arms)
- to hug
- to embrace
- to surround
- to cherish
Từ chứa chữ 抱
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 抱怨 | bào yuàn | to complain; to grumble |
| 怀抱 | huái bào | to hug; to cherish |
| 拥抱 | yōng bào | to embrace; to hug |
| 抱负 | bào fù | aspiration; ambition |
| 抱歉 | bào qiàn | to be sorry; to feel apologetic |
| 环抱 | huán bào | to encircle; surrounded by |
| 抱病 | bào bìng | to be ill; to be in bad health |
Chữ Hán khác
- 拉 lā
- 拒 jù
- 招 zhāo
- 拾 shí
- 挂 guà
- 指 zhǐ
- 按 àn
- 授 shòu
- 掉 diào
- 排 pái
- 推 tuī
- 摄 shè
Tự viết chữ 抱 →