Cách viết chữ 掉 (diào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to fall, to drop, to lag behind · 11 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 掉
Thứ tự nét từng bước của chữ 掉

Luyện viết chữ 掉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán掉
Pinyindiào
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+6389

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 掉

TừPinyinNghĩa
丢掉diū diàoto lose; to throw away
吃掉chī diàoto eat up; to consume
卖掉mài diàoto sell off; to get rid of in a sale
掉头diào tóuto turn one's head; to turn round
去掉qù diàoto get rid of; to exclude
忘掉wàng diàoto forget
扔掉rēng diàoto throw away; to throw out
冲掉chōng diàoto wash out; to leach
砍掉kǎn diào
甩掉shuǎi diàoto throw off; to abandon
失掉shī diàoto lose; to miss
掉转diào zhuǎnto turn around

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 掉 →