Cách viết chữ 摄 (shè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to take in, to absorb, to assimilate · 13 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 摄
Luyện viết chữ 摄 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 摄 |
|---|
| Pinyin | shè |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+6444 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to take in
- to absorb
- to assimilate
- to act for
- to take a photo
- photo shoot
Từ chứa chữ 摄
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 拍摄 | pāi shè | to film; to shoot (a picture) |
| 摄影 | shè yǐng | to take a photograph; photography |
| 摄氏 | shè shì | Celsius; centigrade |
| 摄制 | shè zhì | to produce (a TV show etc) |
| 摄像 | shè xiàng | to videotape |
Chữ Hán khác
- 播 bō
- 操 cāo
- 擦 cā
- 支 zhī
- 改 gǎi
- 效 xiào
- 敢 gǎn
- 散 sàn
- 敲 qiāo
- 整 zhěng
- 断 duàn
- 族 zú
Tự viết chữ 摄 →