Cách viết chữ 擦 (cā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to wipe, to erase, rubbing (brush stroke in painting) · 17 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 擦
Luyện viết chữ 擦 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 擦 |
|---|
| Pinyin | cā |
|---|
| Số nét | 17 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+64E6 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to wipe
- to erase
- rubbing (brush stroke in painting)
- to clean
- to polish
Từ chứa chữ 擦
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 摩擦 | mó cā | friction; rubbing |
| 擦拭 | cā shì | to wipe clean |
| 磨擦 | mó cā | variant of 摩擦[mo2 ca1] |
Chữ Hán khác
- 支 zhī
- 改 gǎi
- 效 xiào
- 敢 gǎn
- 散 sàn
- 敲 qiāo
- 整 zhěng
- 断 duàn
- 族 zú
- 无 wú
- 既 jì
- 晨 chén
Tự viết chữ 擦 →