Cách viết chữ 既 (jì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: already, since, both... (and...) · 9 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 既
Luyện viết chữ 既 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 既 |
|---|
| Pinyin | jì |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+65E2 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- already
- since
- both... (and...)
Từ chứa chữ 既
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 既然 | jì rán | since; as |
| 既有 | jì yǒu | existing |
| 既定 | jì dìng | already fixed; set |
| 既是 | jì shì | is both ...(and...); since |
| 既往 | jì wǎng | past; bygone |
| 既能 | jì néng | |
| 既要 | jì yào | |
Chữ Hán khác
- 晨 chén
- 普 pǔ
- 景 jǐng
- 暂 zàn
- 暑 shǔ
- 暖 nuǎn
- 术 shù
- 杂 zá
- 材 cái
- 村 cūn
- 松 sōng
- 林 lín
Tự viết chữ 既 →