Cách viết chữ 暑 (shǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: heat, hot weather, summer heat · 12 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 暑
Thứ tự nét từng bước của chữ 暑

Luyện viết chữ 暑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán暑
Pinyinshǔ
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+6691

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 暑

TừPinyinNghĩa
避暑bì shǔto be away for the summer holidays; to spend a holiday at a summer resort
暑假shǔ jiàsummer vacation; CL:個|个[ge4]
暑期shǔ qīsummer vacation time
酷暑kù shǔintense heat; extremely hot weather
防暑fáng shǔ

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 暑 →