Cách viết chữ 格 (gé) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: square, frame, rule · 10 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 格
Luyện viết chữ 格 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 格 |
|---|
| Pinyin | gé |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+683C |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- square
- frame
- rule
- (legal) case
- style
- character
Từ chứa chữ 格
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 价格 | jià gé | price; CL:個|个[ge4] |
| 严格 | yán gé | strict; stringent |
| 风格 | fēng gé | style |
| 资格 | zī gé | qualifications; seniority |
| 性格 | xìng gé | nature; disposition |
| 格局 | gé jú | structure; pattern |
| 合格 | hé gé | to meet the standard required; qualified |
| 格外 | gé wài | especially; particularly |
| 人格 | rén gé | personality; integrity |
| 规格 | guī gé | standard; norm |
| 格式 | gé shì | form; specification |
| 体格 | tǐ gé | bodily health; one's physical state |
Chữ Hán khác
- 案 àn
- 桥 qiáo
- 桶 tǒng
- 梦 mèng
- 棒 bàng
- 森 sēn
- 棵 kē
- 植 zhí
- 歉 qiàn
- 止 zhǐ
- 此 cǐ
- 死 sǐ
Tự viết chữ 格 →