Cách viết chữ 梦 (mèng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dream, CL:場|场[chang2],個|个[ge4], (bound form) to dream · 11 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 梦 |
|---|---|
| Pinyin | mèng |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+68A6 |
Nghĩa tiếng Anh
- dream
- CL:場|场[chang2],個|个[ge4]
- (bound form) to dream
Từ chứa chữ 梦
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 梦想 | mèng xiǎng | (fig.) to dream of; dream |
| 做梦 | zuò mèng | to dream; to have a dream |
| 梦幻 | mèng huàn | dream; illusion |
| 美梦 | měi mèng |