Cách viết chữ 毕 (bì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Bi, the whole of, to finish · 6 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 毕
Luyện viết chữ 毕 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 毕 |
|---|
| Pinyin | bì |
|---|
| Số nét | 6 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+6BD5 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Bi
- the whole of
- to finish
- to complete
- complete
- full
Từ chứa chữ 毕
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 毕业 | bì yè | graduation; to graduate |
| 毕竟 | bì jìng | after all; all in all |
| 毕业生 | bì yè shēng | graduate |
| 完毕 | wán bì | to finish; to end |
| 毕生 | bì shēng | all one's life; lifetime |
| 毕业班 | bì yè bān | |
| 毕节 | bì jié | Bijie city and prefecture in Guizhou |
Chữ Hán khác
- 氏 shì
- 民 mín
- 永 yǒng
- 汁 zhī
- 汗 hàn
- 江 jiāng
- 污 wū
- 汤 tāng
- 油 yóu
- 泼 pō
- 洋 yáng
- 洲 zhōu
Tự viết chữ 毕 →