Cách viết chữ 污 (wū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 污[wu1], dirty, filthy · 6 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 污
Thứ tự nét từng bước của chữ 污

Luyện viết chữ 污 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán污
Pinyinwū
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+6C61

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 污

TừPinyinNghĩa
污染wū rǎnpollution; contamination
贪污tān wūto be corrupt; corruption
污水wū shuǐsewage
污染物wū rǎn wùpollutant
污秽wū huìnasty; sordid
污泥wū nímud; sludge
水污染shuǐ wū rǎnwater pollution
污染源wū rǎn yuán
排污pái wūto drain sewage
污垢wū gòufilth; grime
玷污diàn wūto stain; to sully
污辱wū rǔto humiliate; to insult

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 污 →