Cách viết chữ 汤 (tāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Tang, rushing current, soup · 6 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 汤 |
|---|---|
| Pinyin | tāng (cũng đọc: shāng) |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+6C64 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Tang
- rushing current
- soup
- hot or boiling water
- decoction of medicinal herbs
- water in which sth has been boiled