Cách viết chữ 漫 (màn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: free, unrestrained, to inundate · 14 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 漫
Thứ tự nét từng bước của chữ 漫

Luyện viết chữ 漫 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán漫
Pinyinmàn
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+6F2B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 漫

TừPinyinNghĩa
漫长màn chángvery long; endless
浪漫làng mànromantic
弥漫mí mànto pervade; to fill the air
漫步màn bùto wander; to ramble
漫画màn huàcaricature; cartoon
漫游màn yóuto travel around; to roam
漫天màn tiānlit. to fill the whole sky; everywhere
散漫sǎn mànundisciplined; unorganized
烂漫làn mànbrightly colored; unaffected (i.e. behaving naturally)
迷漫mí mànvast haze; lost in boundless mists
漫谈màn tán
漫话màn huà

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 漫 →