Cách viết chữ 甚 (shèn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 什[shen2], what, very · 9 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 甚
Luyện viết chữ 甚 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 甚 |
|---|
| Pinyin | shèn (cũng đọc: shén) |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+751A |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 什[shen2]
- what
- very
- extremely
- any
Từ chứa chữ 甚
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 甚至 | shèn zhì | even; so much so that |
| 甚为 | shèn wéi | very; extremely |
| 甚至于 | shèn zhì yú | so much (that); even (to the extent that) |
| 甚广 | shèn guǎng | |
| 甚微 | shèn wēi | very small; very little |
| 甚佳 | shèn jiā | |
| 甚高 | shèn gāo | |
Chữ Hán khác
- 由 yóu
- 申 shēn
- 疑 yí
- 痛 tòng
- 登 dēng
- 皮 pí
- 盐 yán
- 盒 hé
- 省 shěng
- 研 yán
- 破 pò
- 础 chǔ
Tự viết chữ 甚 →