Cách viết chữ 皮 (pí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Pi, leather, skin · 5 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 皮
Thứ tự nét từng bước của chữ 皮

Luyện viết chữ 皮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán皮
Pinyinpí
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+76AE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 皮

TừPinyinNghĩa
皮肤pí fūskin; CL:層|层[ceng2],塊|块[kuai4]
皮革pí géleather; CL:張|张[zhang1]
皮鞋pí xiéleather shoes
表皮biǎo píepidermis; cuticle
皮毛pí máofur; fur clothing
牛皮niú pícowhide; leather
毛皮máo pífur; pelt
剥皮bāo píto skin; to flay
地皮dì pílot; section of land
扯皮chě píto wrangle; wrangling
车皮chē píwagon; freight car
皮棉pí mián

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 皮 →