Cách viết chữ 础 (chǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: foundation, base · 10 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 础
Thứ tự nét từng bước của chữ 础

Luyện viết chữ 础 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán础
Pinyinchǔ
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+7840

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 础

TừPinyinNghĩa
基础jī chǔbase; foundation
基础性jī chǔ xìng
打基础dǎ jī chǔ
基础课jī chǔ kèbasic course; core curriculum
基础上jī chǔ shàng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 础 →