Cách viết chữ 禁 (jìn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to endure, to prohibit, to forbid · 13 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 禁
Thứ tự nét từng bước của chữ 禁

Luyện viết chữ 禁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán禁
Pinyinjìn (cũng đọc: jīn)
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+7981

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 禁

TừPinyinNghĩa
不禁bù jīncan't help (doing sth); can't refrain from
禁止jìn zhǐto prohibit; to forbid
禁区jìn qūrestricted area; forbidden region
严禁yán jìnto strictly prohibit
监禁jiān jìnto imprison; to jail
禁忌jìn jìtaboo; contraindication (medicine)
禁令jìn lìngprohibition; ban
禁毒jìn dúdrug prohibition
禁运jìn yùnembargo; export ban (e.g. on weapons)
禁锢jìn gùto confine; to imprison
禁用jìn yòngto withstand heavy use; durable
查禁chá jìnto prohibit; to ban

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 禁 →