Cách viết chữ 章 (zhāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Zhang, chapter, section · 11 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 章
Thứ tự nét từng bước của chữ 章

Luyện viết chữ 章 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán章
Pinyinzhāng
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+7AE0

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 章

TừPinyinNghĩa
文章wén zhāngarticle; essay
章程zhāng chéngrules; regulations
勋章xūn zhāngmedal; decoration
规章guī zhāngrule; regulation
奖章jiǎng zhāngmedal; CL:枚[mei2]
宪章xiàn zhāngcharter
党章dǎng zhāngparty constitution
篇章piān zhāngwriting; sections and chapters
印章yìn zhāngseal; signet
章节zhāng jiéchapter; section
违章wéi zhāngto break the rules; to violate regulations
章法zhāng fǎ

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 章 →