Cách viết chữ 纪 (jì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Ji, also pr. [Ji4], order · 6 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 纪
Thứ tự nét từng bước của chữ 纪

Luyện viết chữ 纪 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán纪
Pinyinjì (cũng đọc: jǐ)
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+7EAA

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 纪

TừPinyinNghĩa
世纪shì jìcentury; CL:個|个[ge4]
年纪nián jìage; CL:把[ba3],個|个[ge4]
纪念jì niànto commemorate; to remember
纪录jì lùvariant of 記錄|记录[ji4 lu4] (but in Taiwan, not for the verb sense "to record")
纪律jì lǜdiscipline
世纪末shì jì mòend of the century
纪念馆jì niàn guǎnmemorial hall; commemorative museum
本世纪běn shì jì
新纪元xīn jì yuánNew Age (movement)
纪念品jì niàn pǐnsouvenir
纪要jì yàominutes; written summary of a meeting
经纪人jīng jì rénbroker; middleman

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 纪 →