Cách viết chữ 翻 (fān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to turn over, to flip over, to overturn · 18 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 翻
Thứ tự nét từng bước của chữ 翻

Luyện viết chữ 翻 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán翻
Pinyinfān
Số nét18
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+7FFB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 翻

TừPinyinNghĩa
翻译fān yìto translate; to interpret
推翻tuī fānto overthrow
翻身fān shēnto turn over (when lying); (fig.) to free oneself
翻修fān xiūto rebuild (house or road); to overhaul
翻阅fān yuèto thumb through; to flip through (a book)
翻滚fān gǔnto roll; to boil
翻开fān kāito open up
翻腾fān téngto turn over; to surge
翻转fān zhuǎnto roll; to turn over
翻脸fān liǎnto fall out with sb; to become hostile
翻建fān jiàn
翻越fān yuèto cross; to surmount

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 翻 →