Cách viết chữ 胳 (gē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 胳[ge1], armpit · 10 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 胳 |
|---|---|
| Pinyin | gē |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+80F3 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 胳[ge1]
- armpit
Từ chứa chữ 胳
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 胳膊 | gē bo | arm; CL:隻|只[zhi1],條|条[tiao2],雙|双[shuang1] |