Cách viết chữ 膊 (bó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: shoulder, upper arm · 14 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 膊 |
|---|---|
| Pinyin | bó |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+818A |
Nghĩa tiếng Anh
- shoulder
- upper arm
Từ chứa chữ 膊
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 胳膊 | gē bo | arm; CL:隻|只[zhi1],條|条[tiao2],雙|双[shuang1] |