Cách viết chữ 苦 (kǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: bitter, hardship, pain · 8 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 苦
Thứ tự nét từng bước của chữ 苦

Luyện viết chữ 苦 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán苦
Pinyinkǔ
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+82E6

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 苦

TừPinyinNghĩa
痛苦tòng kǔpain; suffering
辛苦xīn kǔexhausting; hard
艰苦jiān kǔdifficult; hard
苦笑kǔ xiàoto force a smile; a bitter laugh
贫苦pín kǔpoverty-stricken; poor
苦难kǔ nànsuffering
苦苦kǔ kǔstrenuously; persistently
苦恼kǔ nǎovexed; distressed
苦头kǔ tóusufferings
刻苦kè kǔhardworking; assiduous
何苦hé kǔwhy bother?; is it worth the trouble?
苦练kǔ liànto train hard; to practice diligently

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 苦 →