Cách viết chữ 袋 (dài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: pouch, bag, sack · 11 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 袋
Thứ tự nét từng bước của chữ 袋

Luyện viết chữ 袋 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán袋
Pinyindài
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+888B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 袋

TừPinyinNghĩa
脑袋nǎo dàihead; skull
口袋kǒu dàipocket; bag
袋子dài zǐbag
袋装dài zhuāng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 袋 →