Cách viết chữ 计 (jì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Ji, to calculate, to compute · 4 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 计
Luyện viết chữ 计 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 计 |
|---|
| Pinyin | jì |
|---|
| Số nét | 4 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+8BA1 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Ji
- to calculate
- to compute
- to count
- to regard as important
- to plan
Từ chứa chữ 计
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 计划 | jì huà | plan; project |
| 设计 | shè jì | plan; design |
| 计算机 | jì suàn jī | computer; (Tw) calculator |
| 统计 | tǒng jì | statistics; to count |
| 计算 | jì suàn | to count; to calculate |
| 估计 | gū jì | to estimate; to reckon |
| 累计 | lěi jì | to accumulate; cumulative |
| 预计 | yù jì | to forecast; to predict |
| 会计 | kuài jì | accountant; accountancy |
| 审计 | shěn jì | to audit; to examine finances |
| 决计 | jué jì | |
| 设计师 | shè jì shī | designer; architect |
Chữ Hán khác
- 订 dìng
- 讨 tǎo
- 许 xǔ
- 论 lùn
- 证 zhèng
- 评 píng
- 译 yì
- 诚 chéng
- 详 xiáng
- 误 wù
- 谅 liàng
- 谈 tán
Tự viết chữ 计 →