Cách viết chữ 误 (wù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: mistake, error, to miss · 9 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 误
Thứ tự nét từng bước của chữ 误

Luyện viết chữ 误 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán误
Pinyinwù
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+8BEF

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 误

TừPinyinNghĩa
错误cuò wùerror; mistake
失误shī wùlapse; mistake
误解wù jiěto misunderstand; to misread
耽误dān wùto delay; to hold up
误会wù huìto misunderstand; to mistake
误差wù chādifference; error
延误yán wùto delay; to be held up
有误yǒu wù
无误wú wùverified; unmistaken
贻误yí wùto affect adversely; to delay or hinder
误认为wù rèn wéi
迟误chí wùto delay; to procrastinate

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 误 →