Cách viết chữ 败 (bài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to defeat, to damage, to lose (to an opponent) · 8 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 败
Luyện viết chữ 败 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 败 |
|---|
| Pinyin | bài |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+8D25 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to defeat
- to damage
- to lose (to an opponent)
- to fail
- to wither
Từ chứa chữ 败
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 失败 | shī bài | to be defeated; to lose |
| 腐败 | fǔ bài | corruption; to corrupt |
| 击败 | jī bài | to defeat; to beat |
| 打败 | dǎ bài | to defeat; to overpower |
| 战败 | zhàn bài | to lose a war |
| 不败 | bú bài | |
| 败坏 | bài huài | to ruin; to corrupt |
| 胜败 | shèng bài | victory or defeat; result |
| 挫败 | cuò bài | to thwart; to foil (sb's plans) |
| 成败 | chéng bài | success or failure |
| 惨败 | cǎn bài | to suffer a crushing defeat |
| 溃败 | kuì bài | utterly defeated; routed |
Chữ Hán khác
- 账 zhàng
- 货 huò
- 质 zhì
- 购 gòu
- 费 fèi
- 贺 hè
- 资 zī
- 赚 zhuàn
- 赢 yíng
- 赶 gǎn
- 趟 tàng
- 距 jù
Tự viết chữ 败 →