Cách viết chữ 费 (fèi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Fei, to cost, to spend · 9 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 费
Luyện viết chữ 费 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 费 |
|---|
| Pinyin | fèi |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+8D39 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Fei
- to cost
- to spend
- fee
- wasteful
- expenses
Từ chứa chữ 费
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 消费 | xiāo fèi | to consume; to spend |
| 费用 | fèi yòng | cost; expenditure |
| 消费者 | xiāo fèi zhě | consumer |
| 收费 | shōu fèi | to charge a fee |
| 经费 | jīng fèi | funds; expenditure |
| 免费 | miǎn fèi | free (of charge) |
| 消费品 | xiāo fèi pǐn | consumer goods |
| 浪费 | làng fèi | to waste; to squander |
| 花费 | huā fèi | expense; cost |
| 学费 | xué fèi | tuition fee; tuition |
| 军费 | jūn fèi | military expenditure |
| 耗费 | hào fèi | to waste; to spend |
Chữ Hán khác
- 贺 hè
- 资 zī
- 赚 zhuàn
- 赢 yíng
- 赶 gǎn
- 趟 tàng
- 距 jù
- 躺 tǎng
- 转 zhuǎn
- 输 shū
- 辛 xīn
- 辣 là
Tự viết chữ 费 →