Cách viết chữ 辛 (xīn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Xin, (of taste) hot or pungent, hard · 7 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 辛
Luyện viết chữ 辛 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 辛 |
|---|
| Pinyin | xīn |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+8F9B |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Xin
- (of taste) hot or pungent
- hard
- laborious
- suffering
- eighth in order
Từ chứa chữ 辛
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 辛勤 | xīn qín | hardworking; industrious |
| 辛苦 | xīn kǔ | exhausting; hard |
| 艰辛 | jiān xīn | hardships; arduous |
| 辛酸 | xīn suān | pungent (taste); bitter |
| 辛劳 | xīn láo | laborious |
Chữ Hán khác
- 辣 là
- 达 dá
- 连 lián
- 迷 mí
- 递 dì
- 通 tōng
- 逛 guàng
- 速 sù
- 邀 yāo
- 郊 jiāo
- 部 bù
- 酸 suān
Tự viết chữ 辛 →