Cách viết chữ 辣 (là) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: old variant of 辣[la4], hot (spicy), pungent · 14 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 辣 |
|---|---|
| Pinyin | là |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+8FA3 |
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 辣[la4]
- hot (spicy)
- pungent
Từ chứa chữ 辣
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 毒辣 | dú là | cruel; sinister |
| 泼辣 | pō là | shrewish; pungent |
| 火辣辣 | huǒ là là | painful heat; scorching |