Cách viết chữ 邀 (yāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to invite, to request, to intercept · 16 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 邀
Luyện viết chữ 邀 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 邀 |
|---|
| Pinyin | yāo |
|---|
| Số nét | 16 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+9080 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to invite
- to request
- to intercept
- to solicit
- to seek
Từ chứa chữ 邀
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 邀请 | yāo qǐng | to invite; invitation |
| 应邀 | yìng yāo | at sb's invitation; on invitation |
| 邀请赛 | yāo qǐng sài | invitation tournament (e.g. between schools or firms) |
| 特邀 | tè yāo | special invitation |
| 邀请信 | yāo qǐng xìn | |
Chữ Hán khác
- 郊 jiāo
- 部 bù
- 酸 suān
- 醒 xǐng
- 释 shì
- 量 liáng
- 金 jīn
- 针 zhēn
- 钢 gāng
- 钥 yào
- 键 jiàn
- 镜 jìng
Tự viết chữ 邀 →