Cách viết chữ 针 (zhēn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: needle, pin, injection · 7 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 针
Thứ tự nét từng bước của chữ 针

Luyện viết chữ 针 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán针
Pinyinzhēn
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+9488

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 针

TừPinyinNghĩa
方针fāng zhēnpolicy; guidelines
针对zhēn duìto target; to focus on
针对性zhēn duì xìngfocus; direction
针灸zhēn jiǔacupuncture and moxibustion; to give or have acupuncture and moxibustion
针刺zhēn cìto prick with a needle; to treat by acupuncture
指针zhǐ zhēnpointer on a gauge; clock hand
时针shí zhēnhand of a clock; hour hand
针织zhēn zhīknitting; knitted garment
总方针zǒng fāng zhēngeneral policy; overall guidelines

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 针 →