Cách viết chữ 陪 (péi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to accompany, to keep sb company, to assist · 10 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 陪
Thứ tự nét từng bước của chữ 陪

Luyện viết chữ 陪 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán陪
Pinyinpéi
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+966A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 陪

TừPinyinNghĩa
陪同péi tóngto accompany
陪伴péi bànto accompany
陪审péi shěn
奉陪fèng péi(honorific) to accompany; to keep sb company
失陪shī péigoodbye (modest formula); Excuse me, I must leave.
陪衬péi chènto enhance by contrast; to set off
陪送péi sòngdowry; to give as a dowry

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 陪 →