Cách viết chữ 饼 (bǐng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: round flat cake, cookie, cake · 9 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 饼 |
|---|---|
| Pinyin | bǐng |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+997C |
Nghĩa tiếng Anh
- round flat cake
- cookie
- cake
- pastry
- CL:張|张[zhang1]
Từ chứa chữ 饼
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 饼干 | bǐng gān | biscuit; cracker |