Cách viết chữ 默 (mò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: silent, to write from memory · 16 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 默
Thứ tự nét từng bước của chữ 默

Luyện viết chữ 默 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán默
Pinyinmò
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+9ED8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 默

TừPinyinNghĩa
沉默chén mòtaciturn; uncommunicative
默默mò mòin silence; not speaking
幽默yōu mò(loanword) humor; humorous
静默jìng mòsilence; to stand in silence (in mourning)
默契mò qìtacit understanding; mutual understanding
默哀mò āito observe a moment of silence in tribute

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 默 →