Cách viết chữ 与 (yǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 歟|欤[yu2], and, to give · 3 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 与
Thứ tự nét từng bước của chữ 与

Luyện viết chữ 与 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán与
Pinyinyǔ (cũng đọc: yú, yù)
Số nét3
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+4E0E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 与

TừPinyinNghĩa
参与cān yùto participate (in sth)
与其yǔ qírather than...; 與其|与其[yu3 qi2] A 不如[bu4 ru2] B (rather than A, better to B)
与会yù huìto participate in a meeting
与否yǔ fǒuwhether or not (at the end of a phrase)
与会者yù huì zhě
参与者cān yù zhěparticipant
赠与zèng yǔvariant of 贈予|赠予[zeng4 yu3]
与其说yǔ qí shuō
与共yǔ gòng
欲与yù yǔ

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 与 →