Cách viết chữ 乓 (pāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (onom.) bang · 6 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 乓
Thứ tự nét từng bước của chữ 乓

Luyện viết chữ 乓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán乓
Pinyinpāng
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+4E53

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 乓

TừPinyinNghĩa
乒乓球pīng pāng qiútable tennis; ping-pong
乒乓pīng pāng(onom.) rattle; clatter

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 乓 →