Cách viết chữ 产 (chǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to give birth, to reproduce, to produce · 6 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 产 |
|---|---|
| Pinyin | chǎn |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+4EA7 |
Nghĩa tiếng Anh
- to give birth
- to reproduce
- to produce
- product
- resource
- estate
Từ chứa chữ 产
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 生产 | shēng chǎn | to produce; to manufacture |
| 产品 | chǎn pǐn | goods; merchandise |
| 产生 | chǎn shēng | to arise; to come into being |
| 产业 | chǎn yè | industry; estate |
| 财产 | cái chǎn | property; assets |
| 产量 | chǎn liàng | output |
| 产值 | chǎn zhí | value of output; output value |
| 共产党 | gòng chǎn dǎng | Communist Party |
| 水产 | shuǐ chǎn | aquatic; produced in sea, rivers or lakes |
| 资产 | zī chǎn | property; assets |
| 遗产 | yí chǎn | heritage; legacy |
| 总产值 | zǒng chǎn zhí | gross product; total output |