Cách viết chữ 仅 (jǐn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: barely, only, merely · 4 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 仅
Luyện viết chữ 仅 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 仅 |
|---|
| Pinyin | jǐn |
|---|
| Số nét | 4 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+4EC5 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
Từ chứa chữ 仅
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 不仅 | bù jǐn | not only (this one); not just (...) but also |
| 仅仅 | jǐn jǐn | barely; only |
| 仅次于 | jǐn cì yú | second only to...; (in second place) preceded only by... |
| 不仅仅 | bù jǐn jǐn | not only; not just |
| 仅存 | jǐn cún | |
| 仅靠 | jǐn kào | |
| 仅限 | jǐn xiàn | |
| 仅有 | jǐn yǒu | |
Chữ Hán khác
- 仍 réng
- 仔 zǎi
- 付 fù
- 价 jià
- 任 rèn
- 份 fèn
- 众 zhòng
- 优 yōu
- 伙 huǒ
- 伤 shāng
- 估 gū
- 低 dī
Tự viết chữ 仅 →