Cách viết chữ 仔 (zǎi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 崽[zai3], see 仔肩[zi1 jian1], meticulous · 5 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 仔
Thứ tự nét từng bước của chữ 仔

Luyện viết chữ 仔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán仔
Pinyinzǎi (cũng đọc: zī, zǐ)
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+4ED4

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 仔

TừPinyinNghĩa
仔细zǐ xìcareful; attentive

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 仔 →